I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hoà Gabon (Gabonese Republic)
- Thủ đô: Libreville
- Quốc khánh: 17/8/1960
- Vị trí địa lý: Nằm ở phía Tây trung Phi, Bắc giáp Ghi-nê Xích đạo, Tây và Nam giáp với Cộng hòa Công-gô.
- Khí hậu: Nhiệt đới, nóng ẩm.
- Diện tích: 267.667 km2
- Dân số: 2,31 triệu người (2025, theo IMF)
- Dân tộc: Bộ tộc Ban-tu, người châu Phi và người châu Âu.
- Tôn giáo: Thiên Chúa giáo, Hồi giáo
- Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Pháp
- Đơn vị tiền tệ: Franc CFA Trung Phi (1 USD = 589 XAF)
- GDP: 20,97 tỷ USD (2025, theo IMF)
- GDP/đầu người: 9.090 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Brice Oligui Nguema (từ 5/2025);
+ Phó Tổng thống: Alexandre Barro Chambrier (từ 5/2025);
+ Chủ tịch Thượng viện: Paulette Missambo (từ 11/9/2023 trong chính quyền chuyển tiếp, từ 5/2025 trong chính quyền dân sự);
+ Chủ tịch Quốc hội (chính quyền chuyển tiếp): Jean-Francois Ndongou (từ 15/9/2023);
+ Bộ trưởng Ngoại giao: Marie-Edith Tassyla-Ye-Doumbeneny
2. Khái quát lịch sử:
Cuối thế kỷ 15, những thương nhân và thám hiểm người Bồ Đào Nha là người châu Âu đầu tiên đặt chân đến đất Vương quốc Loango, đặt tên cho khu vực này là Gabon. Đến năm 1883, Vương quốc Loango sụp đổ. Năm 1885, Pháp hoàn thành việc chiếm đóng Gabon, dưới sự cai quản của Toàn quyền Noel Eugène Bally và năm 1910 sáp nhập Gabon vào khu vực châu Phi Xích đạo.
Ngày 17/8/1960, trong khuôn khổ các nước thuộc Pháp, Gabon được Pháp trao trả độc lập và bầu ông Léon Mba, Đảng Khối Dân chủ Gabon làm Tổng thống đầu tiên, thành lập Chính phủ gồm Đảng Thống nhất Dân tộc Gabon và Liên minh Dân chủ và Xã hội Gabon. Do tranh giành quyền lực, ông Léon Mba đã loại thành phần các đảng đối lập ra khỏi Chính phủ. Tháng 2/1964, lực lượng cảnh sát tiến hành đảo chính, đưa người của Liên minh Dân chủ và Xã hội lên nắm quyền. Pháp can thiệp, đưa ông Léon Mba trở lại nắm chính quyền. Năm 1967, Léon Mba qua đời, ông Omar Bongo, Phó Tổng thống lên thay theo quy định của Hiến pháp.
Trong giai đoạn 1968-1990, Đảng Đảng Dân chủ Gabon (PDG) là đảng chính trị duy nhất tại Gabon. Từ năm 1991, Gabon chuyển sang chế độ đa đảng.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị:
Thể chế nhà nước:
- Gabon theo thể chế cộng hòa tổng thống. Tổng thống là người đứng đầu Nhà nước và Chính phủ, có nhiệm kỳ 7 năm.
- Đảng phái chính trị:
+ Đảng Dân chủ Gabon (PDG): thành lập năm 1953, do cựu Tổng thống Ali Bongo là Chủ tịch đến tháng 8/2023. Hiện do Paul Mba Phó Chủ tịch đảng điều hành.
+ Đảng Dân chủ (LD): thành lập tháng 3/2017, hiện được lãnh đạo bởi cựu Chủ tịch Quốc hội Guy Nzouba Ndama).
+ Đảng Dân chủ Xã hội (PSD): thành lập năm 1991, hiện được lãnh đạo bởi ông Pierre-Claver Maganga Moussavou.
4. Đặc điểm tình hình, chính sách:
4.1. Chính trị -xã hội:
Sau khi Tổng thống Omar Bongo qua đời, Tổng thống Ali Bongo đắc cử và liên tục nắm quyền từ tháng 10/2009 - 8/2023. Ngày 30/8, ngay sau khi Cơ quan bầu cử Gabon thông báo Tổng thống Ali Bongo Ondimba tái đắc cử nhiệm kỳ thứ ba, một nhóm binh sĩ quân đội Gabon đã xuất hiện trên kênh truyền hình Quốc gia Gabon và tuyên bố nắm quyền kiểm soát đất nước, hủy bỏ kết quả cuộc bầu cử, giải tán tất cả các tổ chức nhà nước. Tướng Brice Oligui Nguema, Tổng Tư lệnh Vệ binh Cộng hòa Gabon đồng thời là anh em họ với Tổng thống A. Bongo nhậm chức “Tổng thống của quá trình chuyển tiếp”. Gabon đã tổ chức bầu cử chính quyền dân sự vào tháng 4/2025, Tổng thống chính quyền quân sự Brice Oligui Nguema được bầu làm Tổng thống của chính quyền dân sự mới. Gabon sẽ tổ chức Tổng tuyển cử vào năm 2026.
4.2. Kinh tế:
Gabon là một trong những nước có thu nhập bình quân đầu người cao nhất tại châu Phi. Nền kinh tế Gabon được chủ yếu phụ thuộc vào lĩnh vực dầu mỏ. Sau khi lên nắm quyền, Tổng thống chính quyền chuyển tiếp B. O Nguema quyết định quốc hữu hóa các công ty dầu khí lớn và lĩnh vực hàng không nhằm mục tiêu nắm quyền kiểm soát nguồn thu ngân sách đất nước.
Gabon có ngành công nghiệp khai khoáng, hoá dầu, điện lực tương đối phát triển, đủ cung cấp cho nhu cầu năng lượng trong nước. Khoáng sản chính của Gabon là măng-gan, hiện chủ yếu được khai thác bởi các doanh nghiệp Pháp và Trung Quốc.
+ Cơ cấu kinh tế: nông nghiệp 5%, công nghiệp 44.7%, dịch vụ 50.4%.
+ Các sản phẩm xuất khẩu chính: dầu thô, ma-giê, gỗ, uranium;
+ Các sản phẩm nhập khẩu chính: máy móc, thiết bị công nghiệp, vật liệu xây dựng, dược phẩm, lương thực thực phẩm…
+ Các đối tác thương mại chính: Mỹ, Pháp, Trung Quốc, Ấn Độ, Nam Phi, Bỉ, Hà Lan, Indonesia…
5. Chính sách và quan hệ đối ngoại:
Gabon là thành viên của Liên hợp quốc, Phong trào Không liên kết, Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), Liên minh châu Phi (AU), Cộng đồng Kinh tế và Tiền tệ Trung Phi (CEMAC) và Cộng đồng Kinh tế các Quốc gia Trung Phi (CEEAC), Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), Khối Thịnh vượng chung (từ năm 2022)...
Sau đảo chính ngày 30/8/2023, OIF, AU, CEEAC quyết định đình chỉ tư cách thành viên của Gabon và tạm thời chuyển trụ sở từ Gabon sang Ghi-nê Xích đạo. Hiện nay, Gabon đang nỗ lực tái hội nhập khu vực và quốc tế và khu vực sau khi OIF (02/2024), CEEAC (03/2024) lần lượt dỡ bỏ các biện pháp cấm vận áp dụng với Gabon từ sau đảo chính.
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
1. Quan hệ chính trị:
- Thiết lập quan hệ ngoại giao: Việt Nam và Gabon lập quan hệ ngoại giao ngày 09/01/1975.
- Cơ quan đại diện: Hai nước chưa mở Đại sứ quán tại thủ đô của nhau. Hiện nay, Đại sứ quán Việt Nam tại Morocco kiêm nhiệm Gabon. Đại sứ quán Gabon tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Hoạt động trao đổi đoàn:
+ Đoàn Việt Nam thăm Gabon: Phó Thủ tướng Nguyễn Khánh thăm Gabon (1996).
+ Đoàn Gabon thăm Việt Nam: Bộ trưởng Bộ Thương mại, Doanh nghiệp vừa và nhỏ Yves Fernand Manfoumbi và Bộ trưởng Nông nghiệp và Lương thực Charles Mve Ella trong khuôn khổ Đoàn Kinh tế và Thương mại Pháp ngữ do Tổng Thư ký Pháp ngữ dẫn đầu sang Việt Nam từ ngày 20-26/3/2022.
2. Hợp tác kinh tế - thương mại - đầu tư:
Năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 69,46 triệu USD, trong đó, Việt Nam xuất khẩu 34,81 triệu USD và nhập khẩu 34,65 triệu USD.
Theo số liệu sơ bộ của Tổng Cục Hải quan, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Gabon đạt 71.767.191 USD, trong đó xuất khẩu 44.910.644 USD (gạo, clanke và xi măng, hàng thủy sản, rau quả…), nhập khẩu 26.856.547 USD (gỗ và sản phẩm gỗ, quặng và khoáng sản khác, cao su...)
5. Các Hiệp định, thỏa thuận đã ký kết giữa hai nước:
Hiệp định khung hợp tác kinh tế, thương mại, văn hoá và khoa học kỹ thuật (1996); Biên bản ghi nhớ về hợp tác phát triển ngành cà phê (2022); Ý định thư về hợp tác kinh tế và thương mại (2022).
Tháng 01/2026