- KHÁI QUÁT CHUNG
- Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hòa Gambia (Republic of the Gambia)
- Thủ đô: Banjul
- Ngày Quốc khánh: 18/2/1965
- Vị trí địa lý: Gambia nằm ở khu vực Tây Phi, bao quanh bởi Senegal (phía Bắc, Đông, Nam) và Đại Tây Dương ở phía Tây.
- Khí hậu: Nhiệt đới.
- Diện tích: 11.295 km2
- Dân số: 2,82 triệu người (2025, theo Qũy Tiền tệ Quốc tế - IMF)
- Dân tộc: Mandinka/Jahanka (33,3%), Fulani/Tukulur/Lorobo (18,2%)...
- Tôn giáo: đạo Hồi 95,7%, Cơ đốc 4% và các tín ngưỡng cổ truyền khác;
- Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Anh
- Đơn vị tiền tệ: đồng Dalasi (GMD) (1USD = 74 GMD)
- GDP: 2,5 tỷ; GDP/đầu người: 890 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Adama Barrow (từ tháng 01/2017; nhiệm kỳ 2 từ tháng 01/2022);
+ Phó Tổng thống: Muhammad Jallow (từ tháng 02/2023);
+ Chủ tịch Quốc hội: Fabakary Jatta (từ tháng 4/2022);
+ Bộ trưởng Ngoại giao, Hợp tác quốc tế và người Gambia ở nước ngoài: Sering Modou Njie
2. Khái quát lịch sử:
Trước khi người Châu Âu đến đây, những bộ lạc của miền đất này đã có chung nguồn gốc với đế chế Mali, Ghana và Songhay ở miền Tây Châu Phi. Năm 1807, hình thành những khu vực buôn bán ở dọc sông Gambia dưới sự cai trị của người Anh thuộc địa ở Sierra Leone. Năm 1843, người Anh chiếm một phần làm thuộc địa. Năm 1970, Gambia trở thành nước cộng hòa. Năm 1982, Gambia và Senegal tuyên bố thành lập liên minh Senegambia, đến tháng 8/1989, Senegal rút khỏi liên minh này.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị:
- Thể chế nhà nước: Gambia theo chế độ Cộng hòa Tổng thống. Tổng thống là người đứng đầu Nhà nước và Chính phủ, được dân bầu trực tiếp, nhiệm kỳ 5 năm, không hạn chế số nhiệm kỳ.
- Các đảng phái chính: Đảng Nhân dân quốc gia (NPP), Đảng Dân chủ thống nhất (UDP), Đảng Liên minh của nhân dân (PAP), Liên minh vì sự định hướng và Phát triển đất nước (ANRD); Đảng Dân chủ (DP)…
4. Đặc điểm tình hình, chính sách:
4.1. Chính trị - xã hội:
Tình hình chính trị an ninh Gambia cơ bản ổn định, song năng lực kiểm soát biên giới, tội phạm xuyên quốc gia và an ninh hàng hải còn hạn chế, tồn tại một số vấn đề xã hội.
Kể từ khi lên nắm quyền năm 2016, Tổng thống Adama Barrow đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm củng cố chính quyền, bảo đảm an ninh, thúc đẩy dân chủ và phát triển kinh tế - xã hội.
4. 2. Kinh tế:
- Gambia không có nhiều tài nguyên thiên nhiên (chủ yếu là cát thạch anh, titan, thiếc...). GDP Gambia chủ yếu dựa vào kiều hối, du lịch (đặc biệt là du lịch sinh thái) và nông nghiệp. Nông nghiệp đóng góp 20% GDP (3/4 dân số Gambia sống dựa vào ngành nông nghiệp) và được Chính phủ Gambia dành nhiều ưu tiên phát triển. Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2024 đạt 5,8% (theo IMF) và duy trì đà tăng trưởng trong khoảng 5-6% trong năm 2025.
- Các sản phẩm xuất khẩu chính: gỗ, thủy sản, cotton.
- Các sản phẩm nhập khẩu chính: gạo, đường, tàu thuỷ, xăng dầu
- Các đối tác thương mại chính: Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Senegal và Bờ Biển Ngà.
5. Chính sách và quan hệ đối ngoại
- Gambia có chính sách đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa đối tác
- Gambia là thành viên của Liên hợp quốc (UN), Liên minh Châu Phi (AU), Cộng đồng Kinh tế các quốc gia Tây Phi (ECOWAS) và nhiều tổ chức quốc tế, khu vực...
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
- Quan hệ chính trị:
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 31/10/1973.
- Thông tin về cơ quan đại diện: Đại sứ quán Việt Nam tại Algeria kiêm nhiệm Gambia. Đại sứ quán Gambia tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam. Tháng 5/2022, Việt Nam đã bổ nhiệm ông Samuel Minyan Jobe, người Gambia làm Lãnh sự danh dự của Việt Nam tại Gambia.
- Hoạt động trao đổi đoàn:
+ Đoàn Việt Nam thăm Gambia: Cấp Vụ Bộ Ngoại giao dự Hội nghị Bộ trưởng Hội nghị quốc tế Tokyo về phát triển châu Phi lần thứ VI (TICAD VI) tại Gambia (6/2016).
+ Đoàn Gambia thăm Việt Nam: Bộ trưởng Ngoại giao Omar Touray và Bộ trưởng Công Thương và Việc làm Abdou Kouly (2008).
2. Hợp tác kinh tế - thương mại – đầu tư:
Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và Gambia đạt 11,78 triệu USD (trong đó kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 3,99 triệu USD; nhập khẩu đạt 7,79 triệu USD, chủ yếu là hạt điều thô, thức ăn gia súc).
Theo số liệu sơ bộ của Tổng Cục Hải quan, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Gambia đạt 21.075.150 USD, trong đó xuất khẩu 13.125.885 USD (clanke và xi măng…), nhập khẩu 7.949.265 USD (hạt điều...).
3. Các lĩnh vực hợp tác khác.
Nông nghiệp: Năm 2008, trên cơ sở đề xuất của Chính quyền Gambia, Việt Nam đã phối hợp với FAO khảo sát khả năng xây dựng chương trình hợp tác ba bên về “hỗ trợ thực hiện chương trình an ninh lương thực quốc gia ở Gambia”. Tuy nhiên, đến nay chưa triển khai các bước tiếp theo.
Hợp tác trên các diễn đàn đa phương: Hai bên thường xuyên ủng hộ lẫn nhau. Gambia ủng hộ Việt Nam vào Hội đồng nhân quyền (2014-2016), Hội đồng Chấp hành UNESCO (2015-2019), Hội đồng Kinh tế xã hội Liên hợp quốc (ECOSOC, nhiệm kỳ 2016-2018) và Uỷ viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (2020-2021).
4. Cộng đồng Việt Nam tại Gambia: hiện có khoảng dưới 100 người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại Gambia, chủ yếu trong các cơ sở làm đẹp địa phương.
5. Các Hiệp định, thoả thuận hợp tác đã ký kết giữa hai nước
Hai nước chưa ký văn bản hợp tác song phương.
Tháng 01/2026