I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hòa Guinea-Bissau (the Republic of Guinea Bissau)
- Thủ đô: Bissau
- Ngày Quốc khánh: 24/9/1973
- Vị trí địa lý: nằm ở phía Tây châu Phi, trên bờ Đại Tây Dương, có đường biên giới chung với Senegal và Ghi-nê Xích đạo
- Diện tích: 36.125 km2
- Khí hậu: nhiệt đới xích đạo.
- Dân số: 2,2 triệu người (2025, theo Ngân hàng Thế giới).
- Tôn giáo: Hồi giáo (50%), tín ngưỡng dân tộc (45%), Công giáo (5%).
- Ngôn ngữ chính thức: tiếng Bồ Đào Nha.
- Đơn vị tiền tệ: Franc CFA Tây Phi (1 USD = 626 XOF).
- GDP: 2,1 tỷ USD; GDP/đầu người: 1.130 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Tướng Horta Inta-a (từ tháng 11/2025)
+ Thủ tướng: Ilídio Vieira Té (từ tháng 11/2025).
+ Chủ tịch Quốc hội: Domingos Simões Perreira (từ tháng 7/2023);
+ Bộ trưởng Ngoại giao, Hợp tác quốc tế và Cộng đồng: Joao Bernardo Vieira (từ tháng 11/2025)
2. Khái quát lịch sử: Năm 1446, các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đã đến vùng đất phía Tây Phi của Guinea-Bissau ngày nay. Từ năm 1588 đến khi giành được độc lập năm 1973, Guinea-Bissau là thuộc địa của Bồ Đào Nha và chịu ảnh hưởng lớn về ngôn ngữ, văn hóa, xã hội, luật pháp...
Năm 1956, đảng châu Phi vì độc lập của Guinea-Bissau và Cabo Verde (PAIGC) được thành lập; đảng PAIGC theo tư tưởng Mác-Lênin và tiến hành các cuộc đấu tranh chống Bồ Đào Nha. Ngày 24/9/1973, Guinea-Bissau tuyên bố giành độc lập nhưng chưa được Bồ Đào Nha công nhận. Sau nhiều vòng đàm phán, ngày 26/8/1974, Bồ Đào Nha đã ký với Guinea-Bissau Hiệp ước hòa bình tại Algiers và sau đó công nhận nền độc lập của Guinea-Bissau ngày 10/9/1974.
Trước đây, Guinea-Bissau thực hiện chế độ một đảng (PAIGC);
chủ trương xây dựng đất nước trên nền dân chủ dân tộc cách mạng.
Tháng 01/1991, Đảng PAIGC họp đại hội bất thường, chủ trương thực hiện chế độ đa đảng. Tháng 5/1991, Quốc hội thông qua luật đa đảng. Năm 1994, ông João Vieira giành thắng lợi trong cuộc bầu cử Tổng thống đầu tiên của Guinea-Bissau. Năm 1999, ông Ansumane Mane thực hiện đảo chính quân sự lật đổ Tổng thống João Vieira và đất nước rơi vào nội chiến. Năm 2000, ông Koumba Yala giành thắng lợi bầu cử tổng thống, tuy nhiên, sau đó đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính khác vào tháng 9/2003. Ngay sau đó, các lực lượng quân sự và lãnh đạo chính trị đã ký thoả thuận thành lập một Chính phủ dân sự lâm thời, tiến hành bầu cử Quốc hội và bầu Tổng thống mới. Giai đoạn 2005-2019, PAIGC liên tục giành thắng lợi tại các cuộc bầu cử Quốc hội và Tổng thống. Tháng 2/2020, Tổng thống Umaro Sissico Embalo tuyên thệ nhậm chức và trở thành Tổng thống thứ sáu của Guinea-Bissau.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị
- Thể chế nhà nước: Guinea-Bissau theo thể chế cộng hòa bán tổng thống. Tổng thống là người đứng đầu Nhà nước, có nhiệm kỳ 05 năm. Tổng thống có quyền bổ nhiệm Thủ tướng, là người đứng đầu Chính phủ.
- Cơ cấu nghị viện: Guinea-Bissau theo cơ cấu đơn viện gồm Quốc hội với 102 ghế, được bầu theo phổ thông đầu phiếu, nhiệm kỳ 04 năm.
- Đảng phái chính trị: Hiện nay có hơn 20 đảng phái đang hoạt động, gồm các đảng chính là:
+ Đảng châu Phi vì Độc lập của Guinea-Bissau và Cabo Verde (PAIGC): thành lập tháng 9/1956. Chủ tịch đảng hiện nay là ông Domingos Pereira (từ 2014).
+ Phong trào vì sự thay đổi dân chủ (Madem G15): thành lập năm 2018, hiện nay do ông Braima Camará lãnh đạo.
+ Đảng vì Đổi mới xã hội (PRS): thành lập tháng 01/1992, do ông Kumba Lalá sáng lập và lãnh đạo.
+ Đảng Dân chủ Guinea-Bissau (APU-PDGB): thành lập tháng 11/2014, do nguyên Thủ tướng Nuno Gomes Nabiam sáng lập và lãnh đạo.
4. Đặc điểm tình hình, chính sách
4.1. Chính trị:
Tình hình chính trị Guinea Bissau những năm gần đây có nhiều biến động. Guinea Bissau diễn ra cuộc đảo chính quân sự vào ngày 26/11/2025, Tổng thống Embaló ra nước ngoài, tướng Horta Inta-a, cựu Tham mưu trưởng Quân đội đã được bổ nhiệm làm Tổng thống lâm thời. Chính quyền quân sự Guinea Bissau đã ấn định ngày bầu cử lập pháp và Tổng thống vào ngày 06/11/2026.
4.2. Kinh tế:
Tài nguyên thiên nhiên chủ yếu là bô-xít, phốt phát, sắt, gỗ, hải sản. Guinea-Bissau đã phát hiện ra dầu mỏ ở thềm lục địa nhưng chưa khai thác. Kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp và đánh cá. Hạt điều là mặt hàng xuất khẩu chủ yếu và là nguồn thu ngoại tệ chính giúp cải thiện kinh tế đất nước.
+ Cơ cấu kinh tế: nông nghiệp 55,7%, công nghiệp 13,3%, dịch vụ 31%.
+ Các sản phẩm xuất khẩu chính: hạt điều, đậu đỗ, dầu cọ, các sản phẩm nông nghiệp…; các sản phẩm nhập khẩu chính: xăng dầu, lương thực, vật liệu xây dựng, máy móc…
+ Các đối tác thương mại chính: Ấn Độ, Việt Nam, Trung Quốc, Senegal, Bồ Đào Nha…
- Xã hội: Guinea-Bissau xếp hạng 174/193 về chỉ số phát triển con người (HDI) năm 2025.
5. Chính sách và quan hệ đối ngoại
Guinea-Bissau thực hiện chính sách đối ngoại không liên kết, duy trì quan hệ tốt với các nước lớn (như Nga, Mỹ, Trung Quốc…) và Cộng đồng các nước nói tiếng Bồ Đào Nha (CPLP).
Guinea-Bissau vừa đảm nhiệm thành công vị trí Chủ tịch luân phiên Cộng đồng kinh tế các quốc gia Tây Phi (ECOWAS) năm 2023 và sẽ đảm nhiệm vị trí Chủ tịch luân phiên CPLP trong năm 2025.
Guinea-Bissau là thành viên Liên hợp quốc, Phong trào Không liên kết, Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), WTO, FAO, G-77, Interpol, UNCTAD, UNESCO, WHO, Liên minh châu Phi (AU), Cộng đồng Kinh tế Tây Phi (ECOWAS)…
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
1. Chính trị - ngoại giao
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 30/9/1973.
- Cơ quan đại diện: Đại sứ quán Việt Nam tại Morocco kiêm nhiệm Guinea-Bissau. Đại sứ quán Guinea-Bissau tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Hoạt động trao đổi đoàn:
+ Đoàn Việt Nam thăm Guinea-Bissau: Phó Chủ tịch nước Nguyễn Hữu Thọ (9/1978); Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình (4/1994).
+ Đoàn Guinea-Bissau thăm Việt Nam: Ông V. Cabral, Uỷ viên
Ban chấp hành Đảng PAIGC, Bộ trưởng Bộ Kế hoạch (9/1979); Quốc vụ khanh Bộ Thương mại, Công nghiệp và Nâng cao giá trị các sản phẩm địa phương Ibraima Djaló (01/2014), Đặc phái viên Tổng thống, Đại sứ Malam Sambu (01/2018), Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao Nancy Cardoso (7/2024), Tổng thống Umaro Sissoco Embaló (9/2024).
2. Kinh tế, thương mại và các lĩnh vực khác:
Thương mại: Việt Nam hiện là một trong những thị trường xuất khẩu lớn của Guinea-Bissau. Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại giữa hai nước đạt 169,9 triệu USD; trong đó Việt Nam xuất khẩu đạt 1,5 triệu USD và nhập khẩu đạt 168,4 triệu USD (chiếm ¼ tỉ trọng thương mại quốc tế của Guinea-Bissau). Các mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam sang Guinea-Bissau gồm: gạo, máy móc thiết bị dụng cụ và phụ tùng, sản phẩm hóa chất, hàng rau quả… Mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam từ Guinea-Bissau là hạt điều thô (chiếm 99% giá trị xuất nhập khẩu song phương).
Theo số liệu sơ bộ của Tổng Cục Hải quan, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Guinea Bissau đạt 149.916.015 USD, trong đó xuất khẩu 10.094.146 USD (gạo, hàng dệt, may), nhập khẩu 139.821.868 USD (hạt điều, gỗ và sản phẩm gỗ).
Hợp tác trong các vấn đề khu vực và đa phương: Hai nước thường xuyên phối hợp, ủng hộ lẫn nhau trên các diễn đàn đa phương, nhất là trong khuôn khổ Liên hợp quốc. Gần đây, Guinea-Bissau ủng hộ Việt Nam trở thành Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2020-2021, Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2023-2025.
3. Các Hiệp định, thoả thuận đã ký: Hiệp định hợp tác văn hoá, kinh tế, khoa học kỹ thuật và thương mại (năm 1994); Bản ghi nhớ về hợp tác thương mại và công nghiệp giữa Bộ Công Thương Việt Nam và Bộ Thương mại, Công nghiệp và Nâng cao giá trị các sản phẩm địa phương Guinea-Bissau (năm 2014), Bản ghi nhớ về thiết lập cơ chế tham vấn chính trị giữa hai Bộ Ngoại giao (9/2024) và Bản ghi nhớ về hợp tác nông nghiệp giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hai nước (9/2024).
Tháng 01/2026